即物窮理

jí wù qióng lǐ tức vật cùng lí

Hán Việt: tức vật cùng lí · Pinyin: jí wù qióng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (vật) + (cùng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 程朱理学的主要范畴之一。指“理”在物先,事事物物皆是“理”的表现,要依据具体事物穷究其“理”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.程朱理学的主要范畴之一。谓"理"在物先,事事物物皆是"理"的表现,要依据具体事物穷究其"理"。
  • Tân Hoa Tự Điển 程朱理学的主要范畴之一。指理”在物先,事事物物皆是理”的表现,要依据具体事物穷究其理”。

Eng

  • Cihui 即物窮理 íwùqiónglǐ f.e. <phil.> search for ultimate ideas through concrete phenomena