即物窮理

jí wù qióng lǐ tức vật cùng lí

Hán Việt: tức vật cùng lí · Pinyin: jí wù qióng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (vật) + (cùng) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 即物窮理 íwùqiónglǐ f.e. <phil.> search for ultimate ideas through concrete phenomena