即窮驗問 jí qióng yàn wèn · tức cùng nghiệm vấn Hán Việt: tức cùng nghiệm vấn · Pinyin: jí qióng yàn wèn Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 窮 (cùng) + 驗 (nghiệm) + 問 (vấn)Pinyinjí qióng yàn wènHán Việttức cùng nghiệm vấnCấu tạo即 + 窮 + 驗 + 問 · tức + cùng + nghiệm + vấn nghĩa thành phần: tức + cùng + nghiệm + vấn