即興之作
tức hưng chi tác
Hán Việt: tức hưng chi tác · Pinyin: jí xìng zhī zuò
Tổng quan
ứng tác
Nghĩa
Việt
- Cihui ứng tác
Eng
- CC-CEDICT improvisation
- Cihui 即興之作 íxìngzhīzuò n. improvisation M:¹piān
Hán Việt: tức hưng chi tác · Pinyin: jí xìng zhī zuò
ứng tác