即鋒而試

tức phong nhi thí

Hán Việt: tức phong nhi thí

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (phong) + (nhi) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 即鋒而試 jífēng'érshì f.e. seize an opportunity by the forelock