卻斯特頓 què sī tè dùn · khước tư đặc đốn Hán Việt: khước tư đặc đốn · Pinyin: què sī tè dùn Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 頓 (đốn)Pinyinquè sī tè dùnHán Việtkhước tư đặc đốnCấu tạo卻 + 斯 + 特 + 頓 · khước + tư + đặc + đốn nghĩa thành phần: khước + tư + đặc + đốn