卻老先生

què lǎo xiān shēng khước lão tiên sanh

Hán Việt: khước lão tiên sanh · Pinyin: què lǎo xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (lão) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却老先生"; 镊子的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却老先生"。 2.镊子的戏称。