卵中心體 noãn trung tâm thể Hán Việt: noãn trung tâm thể Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 體 (thể)Hán Việtnoãn trung tâm thểCấu tạo卵 + 中 + 心 + 體 · noãn + trung + tâm + thể nghĩa thành phần: noãn + trung + tâm + thể Nghĩa EngCihui oocenter