卵原細胞
noãn nguyên tế bào
Hán Việt: noãn nguyên tế bào
Tổng quan
số nhiều ovogonia, ổ noãn; nguyên bào trứng
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều ovogonia, ổ noãn; nguyên bào trứng
ja
- JMdict oogonium
Hán Việt: noãn nguyên tế bào
số nhiều ovogonia, ổ noãn; nguyên bào trứng