卵巢軟化 noãn sào nhuyễn hóa Hán Việt: noãn sào nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtnoãn sào nhuyễn hóaCấu tạo卵 + 巢 + 軟 + 化 · noãn + sào + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: noãn + sào + nhuyễn + hóa Nghĩa EngCihui oophoromalacia