卵生動物

noãn sanh động vật

Hán Việt: noãn sanh động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (sanh) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卵生動物 uǎnshēng dòngwù n. <bio.> oviparous animal; ovipara M:¹zhǒng