卵石不敵 luǎn shí bù dí · noãn thạch bất địch Hán Việt: noãn thạch bất địch · Pinyin: luǎn shí bù dí Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 石 (thạch) + 不 (bất) + 敵 (địch)Pinyinluǎn shí bù díHán Việtnoãn thạch bất địchCấu tạo卵 + 石 + 不 + 敵 · noãn + thạch + bất + địch nghĩa thành phần: noãn + thạch + bất + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻双方力量相差极大。