卵石路面 luǎn shí lù miàn · noãn thạch lộ diện Hán Việt: noãn thạch lộ diện · Pinyin: luǎn shí lù miàn Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 石 (thạch) + 路 (lộ) + 面 (diện)Pinyinluǎn shí lù miànHán Việtnoãn thạch lộ diệnCấu tạo卵 + 石 + 路 + 面 · noãn + thạch + lộ + diện nghĩa thành phần: noãn + thạch + lộ + diện