卵硫細菌屬 noãn lưu tế khuẩn chúc Hán Việt: noãn lưu tế khuẩn chúc Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 硫 (lưu) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)Hán Việtnoãn lưu tế khuẩn chúcCấu tạo卵 + 硫 + 細 + 菌 + 屬 · noãn + lưu + tế + khuẩn + chúc nghĩa thành phần: noãn + lưu + tế + khuẩn + chúc Nghĩa EngCihui Thiovulum