卵磷脂血癥

noãn lân chi huyết trưng

Hán Việt: noãn lân chi huyết trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (lân) + (chi) + (huyết) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lecithinemia