卵翼之恩

luǎn yì zhī ēn noãn dực chi ân

Hán Việt: noãn dực chi ân · Pinyin: luǎn yì zhī ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (dực) + (chi) + (ân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻上司培育部屬的恩情。《陳書.卷三五.周迪傳》:「卵翼之恩,方斯莫喻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卵翼:鸟用翅膀掩护其蛋。比喻抚育和庇护。也形容生养哺育之恩。