卷不辍手 juàn bù chuò shǒu · quyển bất xuyết thủ Hán Việt: quyển bất xuyết thủ · Pinyin: juàn bù chuò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 不 (bất) + 辍 (xuyết) + 手 (thủ)Pinyinjuàn bù chuò shǒuHán Việtquyển bất xuyết thủCấu tạo卷 + 不 + 辍 + 手 · quyển + bất + xuyết + thủ nghĩa thành phần: quyển + bất + xuyết + thủ