卷入战争

quyển nhập chiến tranh

Hán Việt: quyển nhập chiến tranh

Tổng quan

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 入 (nhập) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sa vào chiến tranh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drift inwar

Eng

  • Cihui drift inwar

Từ liên quan

Gần nghĩa

战争贩子 · 战争基金 · 战争机器 · 战争与和平 · 战争的 · 战争罪 · 卷入旋涡 · 战争借口