捲入旋渦 quyển nhập toàn qua Hán Việt: quyển nhập toàn qua Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 入 (nhập) + 旋 (toàn) + 渦 (qua)Hán Việtquyển nhập toàn quaCấu tạo捲 + 入 + 旋 + 渦 · quyển + nhập + toàn + qua nghĩa thành phần: quyển + nhập + toàn + qua Nghĩa EngCihui 捲入旋渦 uǎnrù xuánwō v.p. get involved in conflict/trouble/etc.