卷席而居

juǎn xí ér jū quyển tịch nhi cư

Hán Việt: quyển tịch nhi cư · Pinyin: juǎn xí ér jū

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (tịch) + (nhi) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言生活之不安定,随时准备逃难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言生活之不安定,随时准备逃难。