捲揚機械 quyển dương ki giới Hán Việt: quyển dương ki giới Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 揚 (dương) + 機 (ki) + 械 (giới)Hán Việtquyển dương ki giớiCấu tạo捲 + 揚 + 機 + 械 · quyển + dương + ki + giới nghĩa thành phần: quyển + dương + ki + giới Nghĩa EngCihui fairleader