捲曲花樣 quyển khúc hoa dạng Hán Việt: quyển khúc hoa dạng Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Hán Việtquyển khúc hoa dạngCấu tạo捲 + 曲 + 花 + 樣 · quyển + khúc + hoa + dạng nghĩa thành phần: quyển + khúc + hoa + dạng Nghĩa EngCihui curlycue