卷曲花样

quyển khúc hoa dạng

Hán Việt: quyển khúc hoa dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa văn xoắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi curlycue

Eng

  • Cihui curlycue

Từ liên quan

Gần nghĩa

花样年华 · 花样翻新 · 花样游泳 · 花样滑冰 · 卷曲的 · 花样刀 · 花样新翻 · 花样不同