卷曲装置

juǎn qū zhuāng zhìquyển khúc trang trí

Hán Việt: quyển khúc trang trí · Pinyin: juǎn qū zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị uốn

Đức

  • Handedict Kräuseleinrichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 卷曲的 · 装置物 · 卷曲花样 · 装置成本 · 装置艺术 · 卷曲机 · 卷曲消除器