捲曲裝置 juǎn qū zhuāng zhì · quyển khúc trang trí Hán Việt: quyển khúc trang trí · Pinyin: juǎn qū zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 曲 (khúc) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinjuǎn qū zhuāng zhìHán Việtquyển khúc trang tríCấu tạo捲 + 曲 + 裝 + 置 · quyển + khúc + trang + trí nghĩa thành phần: quyển + khúc + trang + trí