捲款潛逃 quyển khoản tiềm đào Hán Việt: quyển khoản tiềm đào Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 款 (khoản) + 潛 (tiềm) + 逃 (đào)Hán Việtquyển khoản tiềm đàoCấu tạo捲 + 款 + 潛 + 逃 · quyển + khoản + tiềm + đào nghĩa thành phần: quyển + khoản + tiềm + đào Nghĩa EngCihui 卷款潛逃 uǎnkuǎnqiántáo f.e. abscond with the money