卷烟
quyển yên
Hán Việt: quyển yên · Pinyin: juǎn yān
Tổng quan
thuốc lá
香烟; 雪茄。
Nghĩa
Việt
- Cihui xì gà
- Tần suất từ thuốc lá; điếu thuốc lá; quyến yên/quyến ư/quyền yên/quyền ư/quyển yên/quyển ư: thuốc lá/xì-gà; xì-gà
- Biên soạn 捲煙 uǎnyān n. 1. cigarette 2. cigar M:⁴zhī ◆v.o. roll a cigarette
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香烟; 雪茄。
Eng
- Cihui cigarette; cigar
- Tần suất từ 捲煙 uǎnyān n. 1. cigarette 2. cigar M:⁴zhī ◆v.o. roll a cigarette
Đức
- Handedict Zigarette