纸烟

zhǐ yānchỉ yên

Hán Việt: chỉ yên · Pinyin: zhǐ yān

Tổng quan

thuốc lá; thuốc hút

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.焚烧纸钱的烟。 2.香烟。

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 煙 (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điếu thuốc thuốc lá; thuốc hút。香煙。
  • Tần suất từ thuốc lá; điếu thuốc lá; chỉ yên/chỉ ư: thuốc lá/thuốc hút; thuốc hút
  • Biên soạn 紙煙 hǐyān n. cigarette M:⁴zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚烧纸钱的烟。 2.香烟。

Eng

  • Cihui cigarette
  • Tần suất từ 紙煙 hǐyān n. cigarette M:⁴zhī

Đức

  • Handedict Zigarette

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卷烟 · 香烟