捲菸工業 quyển ư công nghiệp Hán Việt: quyển ư công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 菸 (ư) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtquyển ư công nghiệpCấu tạo捲 + 菸 + 工 + 業 · quyển + ư + công + nghiệp nghĩa thành phần: quyển + ư + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 捲煙工業 uǎnyān gōngyè n. cigarette industry