卷甲倍道

juǎn jiǎ bèi dào quyển giáp bội đạo

Hán Việt: quyển giáp bội đạo · Pinyin: juǎn jiǎ bèi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (giáp) + (bội) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卷起铠甲,急速前进。