卷甲銜枚

juǎn jiǎ xián méi quyển giáp hàm mai

Hán Việt: quyển giáp hàm mai · Pinyin: juǎn jiǎ xián méi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (giáp) + (hàm) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行军时轻装疾进,保持肃静,以利奇袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行军时轻装疾进,保持肃静,以利奇袭。