卷甲銜枚 juǎn jiǎ xián méi · quyển giáp hàm mai Hán Việt: quyển giáp hàm mai · Pinyin: juǎn jiǎ xián méi Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 甲 (giáp) + 銜 (hàm) + 枚 (mai)Pinyinjuǎn jiǎ xián méiHán Việtquyển giáp hàm maiCấu tạo卷 + 甲 + 銜 + 枚 · quyển + giáp + hàm + mai nghĩa thành phần: quyển + giáp + hàm + mai