卷甲韜戈 juǎn jiǎ tāo gē · quyển giáp thao qua Hán Việt: quyển giáp thao qua · Pinyin: juǎn jiǎ tāo gē Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 甲 (giáp) + 韜 (thao) + 戈 (qua)Pinyinjuǎn jiǎ tāo gēHán Việtquyển giáp thao quaCấu tạo卷 + 甲 + 韜 + 戈 · quyển + giáp + thao + qua nghĩa thành phần: quyển + giáp + thao + qua