捲起之物
quyển khởi chi vật
Hán Việt: quyển khởi chi vật
Tổng quan
cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...), từ bỏ (hy vọng...), cuộn lại, cụp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...), từ bỏ (hy vọng...), cuộn lại, cụp lại