卷邊封面 quyển biên phong diện Hán Việt: quyển biên phong diện Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 邊 (biên) + 封 (phong) + 面 (diện)Hán Việtquyển biên phong diệnCấu tạo卷 + 邊 + 封 + 面 · quyển + biên + phong + diện nghĩa thành phần: quyển + biên + phong + diện Nghĩa EngCihui yapp