卷邊工具 quyển biên công cụ Hán Việt: quyển biên công cụ Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 邊 (biên) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtquyển biên công cụCấu tạo卷 + 邊 + 工 + 具 · quyển + biên + công + cụ nghĩa thành phần: quyển + biên + công + cụ Nghĩa EngCihui beader