捲鋪蓋
quyển phô cái
Hán Việt: quyển phô cái · Pinyin: juǎn pū gai
Tổng quan
thu dọn và nghỉ việc | bị sa thải | bị đuổi việc
Nghĩa
Việt
- Cihui thu dọn và nghỉ việc | bị sa thải | bị đuổi việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收拾行李离去。比喻被解雇或辞去职务,离开原来工作地点。
Eng
- CC-CEDICT to roll up one's bedding; to pack one's things|(fig.) to quit|(fig.) to get fired; to get the sack
- Cihui to roll up one's bedding; to pack one's things; (fig.) to quit; (fig.) to get fired; to get the sack