卷領垂衣 juǎn lǐng chuí yī · quyển lĩnh thùy y Hán Việt: quyển lĩnh thùy y · Pinyin: juǎn lǐng chuí yī Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 領 (lĩnh) + 垂 (thùy) + 衣 (y)Pinyinjuǎn lǐng chuí yīHán Việtquyển lĩnh thùy yCấu tạo卷 + 領 + 垂 + 衣 · quyển + lĩnh + thùy + y nghĩa thành phần: quyển + lĩnh + thùy + y