卷頭插畫

quyển đầu sáp họa

Hán Việt: quyển đầu sáp họa

Tổng quan

(ngành in) tranh đầu sách, (kiến trúc) mặt trước (nhà), chính diện, cửa ra vào có trang hoàng, in tranh đầu sách vào

Cấu tạo: (quyển) + (đầu) + (sáp) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành in) tranh đầu sách, (kiến trúc) mặt trước (nhà), chính diện, cửa ra vào có trang hoàng, in tranh đầu sách vào