卷領垂衣

juǎn lǐng chuí yī quyển lĩnh thùy y

Hán Việt: quyển lĩnh thùy y · Pinyin: juǎn lǐng chuí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (lĩnh) + (thùy) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻远古无为之治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻远古无为之治。