卸甲歸田 tá giáp quy điền Hán Việt: tá giáp quy điền Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 甲 (giáp) + 歸 (quy) + 田 (điền)Hán Việttá giáp quy điềnCấu tạo卸 + 甲 + 歸 + 田 · tá + giáp + quy + điền nghĩa thành phần: tá + giáp + quy + điền Nghĩa EngCihui 卸甲歸田 ièjiǎguītián f.e. retire from office