卸糧推運器 xiè liáng tuī yùn qì · tá lương thôi vận khí Hán Việt: tá lương thôi vận khí · Pinyin: xiè liáng tuī yùn qì Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 糧 (lương) + 推 (thôi) + 運 (vận) + 器 (khí)Pinyinxiè liáng tuī yùn qìHán Việttá lương thôi vận khíCấu tạo卸 + 糧 + 推 + 運 + 器 · tá + lương + thôi + vận + khí nghĩa thành phần: tá + lương + thôi + vận + khí