卻客疏士 què kè shū shì · khước khách sơ sĩ Hán Việt: khước khách sơ sĩ · Pinyin: què kè shū shì Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 客 (khách) + 疏 (sơ) + 士 (sĩ)Pinyinquè kè shū shìHán Việtkhước khách sơ sĩCấu tạo卻 + 客 + 疏 + 士 · khước + khách + sơ + sĩ nghĩa thành phần: khước + khách + sơ + sĩ