卻行求前 què xíng qiú qián · khước hành cầu tiền Hán Việt: khước hành cầu tiền · Pinyin: què xíng qiú qián Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 行 (hành) + 求 (cầu) + 前 (tiền)Pinyinquè xíng qiú qiánHán Việtkhước hành cầu tiềnCấu tạo卻 + 行 + 求 + 前 · khước + hành + cầu + tiền nghĩa thành phần: khước + hành + cầu + tiền