卿子冠軍 qīng zi guàn jūn · khanh tử quan quân Hán Việt: khanh tử quan quân · Pinyin: qīng zi guàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 卿 (khanh) + 子 (tử) + 冠 (quan) + 軍 (quân)Pinyinqīng zi guàn jūnHán Việtkhanh tử quan quânCấu tạo卿 + 子 + 冠 + 軍 · khanh + tử + quan + quân nghĩa thành phần: khanh + tử + quan + quân