廠內商店

xưởng nội thương điếm

Hán Việt: xưởng nội thương điếm

Tổng quan

phòng phát lương (ở nhà máy, thường trả lương thực thay tiền), căn tin; hiệu bánh mì

Cấu tạo: (xưởng) + (nội) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng phát lương (ở nhà máy, thường trả lương thực thay tiền), căn tin; hiệu bánh mì