廠內校對 chǎng nèi xiào duì · xưởng nội giáo đối Hán Việt: xưởng nội giáo đối · Pinyin: chǎng nèi xiào duì Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 內 (nội) + 校 (giáo) + 對 (đối)Pinyinchǎng nèi xiào duìHán Việtxưởng nội giáo đốiCấu tạo廠 + 內 + 校 + 對 · xưởng + nội + giáo + đối nghĩa thành phần: xưởng + nội + giáo + đối