廠務會議 xưởng vụ hội nghị Hán Việt: xưởng vụ hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 務 (vụ) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtxưởng vụ hội nghịCấu tạo廠 + 務 + 會 + 議 · xưởng + vụ + hội + nghị nghĩa thành phần: xưởng + vụ + hội + nghị Nghĩa EngCihui 廠務會議 hǎngwù huìyì n. factory-level meeting