廠房設計

chǎng fáng shè jì xưởng phòng thiết kế

Hán Việt: xưởng phòng thiết kế · Pinyin: chǎng fáng shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (xưởng) + (phòng) + (thiết) + (kế)