廠方代表

xưởng phương đại biểu

Hán Việt: xưởng phương đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (xưởng) + (phương) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廠方代表 hǎngfāng dàibiǎo n. manufacturer's representative