厄瓜多爾

è guā duō ěr ách qua đa nhĩ

Hán Việt: ách qua đa nhĩ · Pinyin: è guā duō ěr

Tổng quan

Ecuador

Cấu tạo: (ách) + (qua) + (đa) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ecuador

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南美洲西北部国家。临太平洋。北有赤道穿越,国名意即赤道国”。面积2836万平方千米。人口1150万(1995年)。首都基多。安第斯山纵贯中部,东、西部为平原。热带气候。石油工业是经济命脉。世界最大的香蕉出口国。虾养殖业发达。

Eng

  • CC-CEDICT Ecuador
  • Cihui Ecuador