厄米共置 è mǐ gòng zhì · ách mễ cộng trí Hán Việt: ách mễ cộng trí · Pinyin: è mǐ gòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 米 (mễ) + 共 (cộng) + 置 (trí)Pinyinè mǐ gòng zhìHán Việtách mễ cộng tríCấu tạo厄 + 米 + 共 + 置 · ách + mễ + cộng + trí nghĩa thành phần: ách + mễ + cộng + trí